| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,34% | -1,73₫ | 7,43₫ | 16,08₫ | 3,83₫ | 5,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,61% | -37,89₫ | 45,32₫ | 108,26₫ | 4,97₫ | 7,43₫ |