| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,51% | -0,4512₫ | 1,84₫ | 2,75₫ | 1,25₫ | 1,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,59% | -4,02₫ | 5,86₫ | 20,54₫ | 1,35₫ | 1,84₫ |