| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,75% | -1,97₫ | 2,36₫ | 2,93₫ | 0,1967₫ | 0,3830₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,93% | -15,68₫ | 18,04₫ | 20,27₫ | 1,62₫ | 2,36₫ |