| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,63% | -0,007700₫ | 0,02434₫ | 0,02938₫ | 0,01026₫ | 0,01664₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,51% | -0,002557₫ | 0,02690₫ | 0,05705₫ | 0,01446₫ | 0,02434₫ |