| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,87% | -2.461,20₫ | 13.774,74₫ | 15.739,44₫ | 10.029,12₫ | 11.313,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,60% | -201.326,69₫ | 215.101,44₫ | 226.714,94₫ | 12.605,26₫ | 13.774,74₫ |