| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 1.186,00₫ | 1.186,00₫ | 1.186,00₫ | 1.186,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | +80,40% | 528,56₫ | 657,44₫ | 1.187,53₫ | 657,03₫ | 1.186,00₫ |