| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,64% | -0,1391₫ | 2,10₫ | 30,12₫ | 1,56₫ | 1,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,57% | -17,99₫ | 20,08₫ | 82,10₫ | 2,10₫ | 2,10₫ |