| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,18% | -19,65₫ | 34,98₫ | 44,91₫ | 14,75₫ | 15,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.736,70% | 33,07₫ | 1,90₫ | 210,17₫ | 1,90₫ | 34,98₫ |