| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,29% | -396,91₫ | 2.170,62₫ | 3.683,61₫ | 1.719,48₫ | 1.773,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,72% | -7.152,91₫ | 9.323,53₫ | 11.705,55₫ | 1.604,79₫ | 2.170,62₫ |