| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,06% | -2,18₫ | 7,24₫ | 8,85₫ | 4,60₫ | 5,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,83% | -52,23₫ | 59,46₫ | 68,65₫ | 7,19₫ | 7,24₫ |