| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,29% | -0,2889₫ | 0,4052₫ | 0,8842₫ | 0,02677₫ | 0,1164₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,98% | -19,64₫ | 20,05₫ | 25,15₫ | 0,3788₫ | 0,4052₫ |