| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,60% | -0,1614₫ | 0,5846₫ | 0,8816₫ | 0,3548₫ | 0,4233₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,60% | -2,43₫ | 3,01₫ | 10,87₫ | 0,5388₫ | 0,5846₫ |