| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,67% | -18,29₫ | 27,86₫ | 64,34₫ | 5,78₫ | 9,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,59% | -1.951,92₫ | 1.979,78₫ | 1.993,16₫ | 27,85₫ | 27,86₫ |