| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,76% | ₫-0.000004355431220157411-0.054355 | 0,00001914₫ | 0,00002107₫ | 0,00001267₫ | 0,00001478₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,58% | ₫-0.000007286957496780002-0.057286 | 0,00002643₫ | 0,00003197₫ | 0,00001423₫ | 0,00001914₫ |