| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,46% | -159,01₫ | 286,74₫ | 347,72₫ | 86,07₫ | 127,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,77% | -159,65₫ | 446,39₫ | 1.273,95₫ | 275,66₫ | 286,74₫ |