| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,01% | -0,003297₫ | 0,01498₫ | 0,08621₫ | 0,01056₫ | 0,01169₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,59% | -0,1775₫ | 0,1938₫ | 0,2480₫ | 0,01440₫ | 0,01630₫ |