| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,87% | -0,06268₫ | 0,2422₫ | 0,2776₫ | 0,1339₫ | 0,1796₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,10% | -0,8144₫ | 1,06₫ | 1,57₫ | 0,1529₫ | 0,2419₫ |