| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,88% | -23,55₫ | 31,87₫ | 46,92₫ | 1,25₫ | 8,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,48% | -872,78₫ | 904,65₫ | 939,57₫ | 29,69₫ | 31,87₫ |