| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,05% | -74,60₫ | 824,31₫ | 1.028,87₫ | 462,37₫ | 749,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,31% | -4.787,95₫ | 5.612,26₫ | 12.468,75₫ | 424,41₫ | 824,31₫ |