| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,00% | -109.143,13₫ | 3.643.357,22₫ | 4.723.171,84₫ | 3.319.124,52₫ | 3.534.214,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | +64,77% | 1.432.113,99₫ | 2.211.243,22₫ | 3.878.265,50₫ | 2.081.957,07₫ | 3.643.357,22₫ |