| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +107,48% | 13,14₫ | 12,23₫ | 44,22₫ | 8,03₫ | 25,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,09% | -236,62₫ | 248,85₫ | 511,10₫ | 12,07₫ | 12,23₫ |