| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,20% | -133,33₫ | 1.852,41₫ | 2.205,50₫ | 1.061,91₫ | 1.719,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,05% | -2.268,74₫ | 4.121,14₫ | 7.375,37₫ | 1.578,37₫ | 1.852,41₫ |
| 2024 | -19,53% | -1.001,30₫ | 5.127,71₫ | 14.492,50₫ | 2.700,88₫ | 4.126,41₫ |
| 2023 | +784,55% | 4.548,01₫ | 579,70₫ | 12.848,26₫ | 571,80₫ | 5.127,71₫ |
| 2022 | -88,96% | -4.648,14₫ | 5.225,21₫ | 6.555,88₫ | 566,53₫ | 577,06₫ |