| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011410143663237449-0.0131141 | 60,62₫ | 60,62₫ | 60,62₫ | 60,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,93% | -94,51₫ | 155,13₫ | 155,13₫ | 27,01₫ | 60,62₫ |