| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,44% | -134,79₫ | 30.934,05₫ | 31.701,39₫ | 29.852,39₫ | 30.799,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,15% | 3.595,47₫ | 27.338,58₫ | 32.125,33₫ | 26.290,29₫ | 30.934,05₫ |