| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,84% | -106,60₫ | 597,46₫ | 1.052,01₫ | 368,48₫ | 490,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,13% | -6.998,49₫ | 7.595,95₫ | 11.035,98₫ | 484,29₫ | 597,46₫ |