| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,66% | -249,18₫ | 900,79₫ | 960,73₫ | 625,96₫ | 651,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,31% | -1.554,44₫ | 2.455,23₫ | 2.537,07₫ | 881,25₫ | 900,79₫ |