| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,29% | -0,4825₫ | 2,79₫ | 13,68₫ | 2,16₫ | 2,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,52% | -186,19₫ | 188,98₫ | 296,22₫ | 2,76₫ | 2,79₫ |