| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,00% | -3,88₫ | 9,03₫ | 9,59₫ | 4,82₫ | 5,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,40% | -96,02₫ | 105,06₫ | 109,51₫ | 8,94₫ | 9,03₫ |