| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,17% | -1,02₫ | 3,18₫ | 3,48₫ | 1,71₫ | 2,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,02% | -2,12₫ | 5,30₫ | 5,70₫ | 2,35₫ | 3,18₫ |