| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000114253224936522460.0131142 | 26,06₫ | 26,06₫ | 26,06₫ | 26,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.195,59% | 24,93₫ | 1,14₫ | 26,07₫ | 0,1593₫ | 26,06₫ |