| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,00% | -408,50₫ | 2.917,11₫ | 3.892,99₫ | 1.812,35₫ | 2.508,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,76% | -14.014,77₫ | 16.934,52₫ | 19.706,96₫ | 2.872,40₫ | 2.919,74₫ |
| 2024 | -16,50% | -3.345,87₫ | 20.280,38₫ | 47.741,76₫ | 9.351,07₫ | 16.934,52₫ |
| 2023 | +62,32% | 7.785,98₫ | 12.494,40₫ | 24.252,29₫ | 9.153,79₫ | 20.280,38₫ |
| 2022 | -90,26% | -115.553,47₫ | 128.021,57₫ | 159.139,20₫ | 10.521,60₫ | 12.468,10₫ |
| 2021 | +206,55% | 86.277,12₫ | 41.770,75₫ | 288.212,93₫ | 41.770,75₫ | 128.047,87₫ |