| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,91% | -873,46₫ | 2.244,61₫ | 3.771,60₫ | 1.082,13₫ | 1.371,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,69% | -24.773,37₫ | 27.017,46₫ | 31.917,23₫ | 2.226,34₫ | 2.244,08₫ |