| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,29% | -41,57₫ | 124,88₫ | 151,78₫ | 70,99₫ | 83,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,29% | -858,97₫ | 983,99₫ | 1.049,36₫ | 107,49₫ | 125,03₫ |