| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,50% | -0,06000₫ | 0,1101₫ | 0,3706₫ | 0,02616₫ | 0,05011₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,87% | -85,93₫ | 86,04₫ | 107,83₫ | 0,08480₫ | 0,1101₫ |