| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,29% | -287,87₫ | 1.185,30₫ | 1.273,06₫ | 709,68₫ | 897,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,54% | -4.338,23₫ | 5.523,53₫ | 6.103,45₫ | 980,55₫ | 1.185,30₫ |