| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,23% | -21.816.959,47₫ | 83.187.974,91₫ | 94.567.489,66₫ | 49.413.650,24₫ | 61.371.015,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,88% | -8.106.444,79₫ | 91.294.419,70₫ | 138.545.501,65₫ | 37.965.422,49₫ | 83.187.974,91₫ |