| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,13% | -456,78₫ | 813,76₫ | 1.053,60₫ | 34,20₫ | 356,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,29% | -1.288,69₫ | 2.102,45₫ | 2.897,42₫ | 526,85₫ | 813,76₫ |