| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,07% | -68.058,52₫ | 212.249,97₫ | 212.543,22₫ | 12.487,77₫ | 144.191,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | +134,61% | 121.781,54₫ | 90.468,44₫ | 426.491,94₫ | 130,41₫ | 212.249,97₫ |