| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,32% | -143,08₫ | 258,65₫ | 448,92₫ | 107,16₫ | 115,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +176,58% | 165,16₫ | 93,53₫ | 948,86₫ | 77,17₫ | 258,69₫ |