| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +245,81% | 1,08₫ | 0,4398₫ | 2,85₫ | 0,3627₫ | 1,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,47% | -1,93₫ | 2,37₫ | 4,84₫ | 0,4365₫ | 0,4398₫ |