| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +45,41% | 25,92₫ | 57,09₫ | 83,63₫ | 55,80₫ | 83,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | +27,33% | 12,25₫ | 44,84₫ | 58,92₫ | 34,37₫ | 57,09₫ |