| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,04% | -1,39₫ | 2,21₫ | 2,85₫ | 0,1844₫ | 0,8171₫ |
| 2025 Năm ngoái | +282,13% | 1,63₫ | 0,5785₫ | 11,31₫ | 0,1581₫ | 2,21₫ |