| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011431827706687159-0.0131143 | 14,75₫ | 14,75₫ | 14,75₫ | 14,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,53% | -94,74₫ | 109,49₫ | 134,37₫ | 3,42₫ | 14,75₫ |