| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,57% | -376.740.556,98₫ | 2.144.675.760,00₫ | 2.181.830.057,03₫ | 1.776.478.816,16₫ | 1.767.935.203,02₫ |