| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,51% | -0,5648₫ | 2,63₫ | 2,86₫ | 1,88₫ | 2,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,43% | -10,79₫ | 13,42₫ | 19,67₫ | 0,9845₫ | 2,63₫ |