| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,23% | -203,44₫ | 493,47₫ | 614,66₫ | 196,46₫ | 290,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,61% | -197,74₫ | 691,21₫ | 5.478,33₫ | 240,77₫ | 493,47₫ |