| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,79% | -3.522,58₫ | 8.428,64₫ | 13.355,68₫ | 4.878,99₫ | 4.906,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,65% | -9.767,20₫ | 18.206,16₫ | 46.700,88₫ | 8.160,95₫ | 8.438,96₫ |