| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,72% | -0,7453₫ | 15,78₫ | 21,56₫ | 12,47₫ | 15,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,32% | -2.315,94₫ | 2.331,72₫ | 3.512,15₫ | 11,00₫ | 15,78₫ |