| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,15% | -234.426.494,35₫ | 2.309.104.326,05₫ | 2.573.202.371,59₫ | 1.583.999.073,07₫ | 2.074.677.831,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,27% | -154.370.743,30₫ | 2.463.501.160,74₫ | 3.314.496.669,25₫ | 1.961.031.656,53₫ | 2.309.130.417,44₫ |