| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,06% | -0,3073₫ | 1,18₫ | 2,33₫ | 0,8250₫ | 0,8720₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,58% | -8,32₫ | 9,50₫ | 15,44₫ | 0,7387₫ | 1,18₫ |